prime time slot meaning: giờ chẵn Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary. Thang Long Water Puppet: Home. s8bet THỂ THAO - s8betapp.com. time slots meaning - thptchuyenlamson.edu.vn.
khe thời gian. empty
time slot: khe thời gian trống: prime time
slot: khe thời gian chính: Time Slot Interchange (TSI): trao đổi khe thời gian: time slot ...
Air on TV during + time slot - Chiếu vào khung giờ Ví dụ: The show airs on TV during prime time. (Chương trình phát sóng trên TV vào khung giờ vàng.) check ...
time-
slots-meaning
time-slots-meaning, với lịch sử phát triển lâu năm, vẫn là một trong
những nhà cái hàng đầu, phản ánh sự uy tín và chất lượng mà nó cung cấp.